Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phòng triễn lãm" (1)

phòng triễn lãm
phát
Tiếng Anh Danh từexhibition room
Từ vựng của tôi
khai trương phòng triễn lãm
open exhibition room

swap_horiz Từ liên quan "phòng triễn lãm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phòng triễn lãm" (1)

khai trương phòng triễn lãm
open exhibition room